Sẵn sàng đọc
Với Adolf Hitler Chặng Đường Lên Nắm Quyền, Trong lịch sử nhân loại, có những chương đau thương mà sự hiểu biết sâu sắc về chúng là chìa khóa để chúng ta không lặp lại sai lầm. Sự trỗi dậy của Adolf Hitler và Đảng Quốc Xã tại Đức là một trong những chương đen tối nhất, nhưng cũng ẩn chứa vô vàn bài học về tính dễ tổn thương của nền dân chủ, sức mạnh hủy diệt của chủ nghĩa cực đoan, và trách nhiệm của mỗi cá nhân trong việc bảo vệ các giá trị nhân văn.
Câu chuyện này không chỉ là về một cá nhân, mà còn là về một xã hội, một thời đại đã cho phép một bóng đen bao trùm. Từ những ngày tháng trong tù cho đến khi nắm trọn quyền lực, hành trình của Hitler là sự tổng hòa của mưu mô chính trị, tài hùng biện, và đặc biệt là sự lợi dụng khéo léo những nỗi sợ hãi, bất mãn sâu sắc trong lòng dân tộc Đức sau Thế chiến thứ nhất và cuộc Đại Khủng hoảng kinh tế.
Từ Nhà Tù Landsberg Đến Bục Giảng Chính Trị: Nền Móng Tư Tưởng Độc Đoán
Sau cuộc đảo chính thất bại tại Munich vào năm 1923, Adolf Hitler bị kết án và giam giữ tại nhà tù Landsberg. Những tưởng đây sẽ là dấu chấm hết cho sự nghiệp chính trị non trẻ của ông ta, nhưng thực tế lại hoàn toàn ngược lại. Nhà tù Landsberg đã trở thành lò luyện cho những tư tưởng cực đoan và là nơi Hitler đặt bút viết nên “Mein Kampf” (Cuộc Tranh Đấu Của Tôi).
Trong cuốn sách này, Hitler đã phác thảo một cách rõ ràng và đáng sợ những ý tưởng cốt lõi của mình: một nước Đức vĩ đại trong tương lai, được xây dựng trên nền tảng của chủ nghĩa chủng tộc thượng đẳng. Ông ta tin rằng dân tộc Đức (người Aryan) là một giống dân ưu việt, và sự thuần chủng đòi hỏi phải loại bỏ hoàn toàn ảnh hưởng của người Do Thái và người Slav – những dân tộc mà ông ta coi là thấp kém và là nguồn gốc của mọi điều xấu xa. Hitler tuyên bố một cách trắng trợn: “Bằng cách bảo vệ bản thân tôi chống lại người Do Thái, tôi đang làm công việc của Thượng Đế.”
“Mein Kampf” cũng lên án mạnh mẽ chế độ dân chủ, cho rằng nó chỉ dẫn đến chủ nghĩa cộng sản, và chỉ có chế độ độc tài mới có thể cứu vãn nước Đức khỏi mối đe dọa này. Hitler hình dung một đế chế Đức trải dài khắp châu Âu, bao gồm cả những vùng đất đã mất sau Thế chiến thứ nhất như Áo và các khu vực có người Đức sinh sống ở Tiệp Khắc, vươn xa tới Liên Xô. Đây là tầm nhìn về “không gian sống” (Lebensraum) mà ông ta tin rằng dân tộc Đức xứng đáng có được.
Khi Hitler được trả tự do vào tháng 12 năm 1924, Đảng Quốc Xã đang ở trong tình trạng hỗn loạn và bị chính phủ Weimar đặt ra ngoài vòng pháp luật. Tuy nhiên, thay vì từ bỏ, Hitler đã dùng thời gian này để củng cố và tổ chức lại đảng, thuyết phục chính phủ dỡ bỏ lệnh cấm bằng cam kết hoạt động hợp pháp. Ông ta bắt đầu xây dựng một mạng lưới rộng khắp, tìm kiếm sự ủng hộ từ các công đoàn lao động, nông dân, thương gia, và đặc biệt là giới bảo thủ, quân đội. Để cân bằng quyền lực của đội quân SA (Sturmabteilung) vốn thường gây bạo loạn, Hitler thành lập đội bảo vệ tinh nhuệ SS (Schutzstaffel), chỉ trung thành tuyệt đối với cá nhân ông ta. Xung quanh Hitler dần tập hợp những nhân vật sẽ đóng vai trò chủ chốt trong chính quyền sau này, như Joseph Goebbels (chuyên gia tuyên truyền), Hermann Goering (lãnh đạo thứ hai), Heinrich Himmler (lãnh đạo SS), và Rudolf Hess (thư ký trung thành).
Trong giai đoạn 1924-1929, nước Đức trải qua một thời kỳ phục hồi tương đối ổn định dưới sự lãnh đạo của Tổng thống Paul von Hindenburg và Ngoại trưởng Gustav Stresemann. Nạn lạm phát được kiểm soát, kinh tế có dấu hiệu khởi sắc, và Đức được gia nhập Hội Quốc Liên. Sự ổn định này đã khiến nhiều người dân và giới chính trị gia trở nên chủ quan, đánh giá thấp tiềm năng nguy hiểm từ các lực lượng cực đoan như Đảng Quốc Xã.
Khủng Hoảng Kinh Tế và Cơ Hội Vàng Cho Chủ Nghĩa Cực Đoan
Bước ngoặt định mệnh cho nước Đức và cả thế giới xảy ra vào tháng 10 năm 1929, khi thị trường chứng khoán Hoa Kỳ sụp đổ. Cuộc Đại Khủng hoảng Kinh tế lan rộng toàn cầu, giáng một đòn chí tử vào nền kinh tế Đức vốn đang phụ thuộc nặng nề vào các khoản vay và thương mại quốc tế. Cái chết của Ngoại trưởng Stresemann cùng năm càng khiến tình hình thêm tồi tệ, để lại một khoảng trống lãnh đạo quan trọng.
Nạn thất nghiệp tăng vọt lên hơn 20%, hàng triệu người dân Đức mất việc làm, mất nhà cửa và niềm tin vào tương lai. Sự tuyệt vọng lan tràn đã khiến họ mất lòng tin vào nền Cộng hòa Weimar và các chính trị gia ôn hòa. Trong bối cảnh đó, các lực lượng cực đoan, đặc biệt là Đảng Cộng Sản và Đảng Quốc Xã, nhanh chóng trỗi dậy mạnh mẽ.
Sự tuyệt vọng ấy cũng đẩy họ đến chỗ tìm kiếm một lối thoát, dù là trong những nghi lễ tâm linh hay các lời hứa cực đoan.
Từ năm 1930 đến 1932, chính phủ do Chưởng Ấn Heinrich Bruning lãnh đạo đã cố gắng điều hành đất nước bằng các nghị định khẩn cấp thay vì thông qua Quốc Hội, nhưng không thể kiểm soát được khủng hoảng. Giống như nhiều đối thủ khác, ông Bruning đã mắc sai lầm nghiêm trọng khi đánh giá thấp hiểm họa từ Đảng Quốc Xã. Khi nhận ra sự thật thì đã quá muộn.
Hitler đã khéo léo lợi dụng tình hình hỗn loạn này. Ông ta phát động một phong trào phản đối rộng khắp chống lại kế hoạch Young về bồi thường chiến tranh, biến Đảng Quốc Xã thành một lực lượng chính trị chủ yếu. Trong các cuộc mít tinh đông đảo và những bài diễn văn hùng hồn, Hitler hạ bớt giọng điệu kết án người Do Thái một cách công khai, thay vào đó tập trung vào các lời hứa hẹn sẽ đoàn kết lại nước Đức, loại bỏ chủ nghĩa cộng sản và các “kẻ thù” khác, khôi phục niềm tự hào dân tộc và tạo ra việc làm. Khả năng hùng biện bậc thầy của Goebbels đã giúp lan truyền thông điệp của Hitler đến mọi ngóc ngách xã hội. Các đội quân SA và SS, mặc dù không thuộc chính quyền, lại được vũ trang đầy đủ và thường xuyên gây bạo loạn trên đường phố, tạo ra một không khí hỗn loạn nhưng đồng thời cũng thể hiện một “trật tự” nhất định dưới sự kiểm soát của Quốc Xã, thu hút những người khao khát ổn định.
Vào đầu năm 1932, Tổng thống Hindenburg, ở tuổi 85, phải ra tranh cử lại để chống lại Hitler. Mặc dù Hindenburg tái đắc cử, nhưng Hitler cũng giành được 35% phiếu bầu, cho thấy sức ảnh hưởng khổng lồ của ông ta. Sự đe dọa từ các hành động bạo lực của SA và SS ngày càng rõ rệt, nhưng quân đội Đức đã từ chối thi hành sắc lệnh giải tán hai tổ chức này, khiến chính phủ của Bruning sụp đổ. Chính phủ tiếp theo, do Franz von Papen và sau đó là Tướng Kurt von Schleicher lãnh đạo, cũng không thể duy trì ổn định. Trong bối cảnh chính trị rối ren và không ai có thể thành lập một chính phủ ổn định, các nhà chính trị bảo thủ, nghĩ rằng có thể kiểm soát được Hitler, đã quyết định trao cho ông ta chức vụ Chưởng Ấn.
Bóng Đêm Bao Trùm: Từ Chưởng Ấn Đến Lãnh Tụ Độc Tài
Ngày 30 tháng 1 năm 1933, Thống chế Hindenburg, với sự khuyên nhủ của bạn bè và con trai, cuối cùng đã chỉ định Adolf Hitler làm Chưởng Ấn (Thủ tướng) nước Đức. Nội các đầu tiên của Hitler chỉ có 2 bộ trưởng Quốc Xã (Hermann Goering và Wilhelm Frick) trong tổng số 11 thành viên, khiến nhiều người tin rằng quyền lực của Hitler sẽ bị giới hạn. Tuy nhiên, đó là một tính toán sai lầm tai hại.
Với Wilhelm Frick là Bộ trưởng Nội vụ, kiểm soát lực lượng cảnh sát, và Hermann Goering nhanh chóng thành lập một lực lượng cảnh sát phụ gồm hàng ngàn thành viên SA, Hitler bắt đầu hành động ngay lập tức. Ngày 4 tháng 2 năm 1933, một nghị định khẩn cấp đã hợp pháp hóa Đảng Quốc Xã, đồng thời cấm các cuộc hội họp, đặt Đảng Cộng Sản và các đảng xã hội khác ra ngoài vòng pháp luật, xác nhận quyền kiểm duyệt báo chí và bắt giữ người vì nghi ngờ phản bội.
Đỉnh điểm là vụ hỏa hoạn tại Tòa nhà Quốc Hội Reichstag vào đêm 27 tháng 2 năm 1933, chỉ vài ngày trước cuộc bầu cử mới. Mặc dù một người vô chính phủ Hà Lan đã bị bắt và nhận tội, nhiều sử gia ngày nay tin rằng chính Đảng Quốc Xã đã dàn dựng vụ việc này để tạo cớ. Ngay lập tức, Hitler tuyên bố đây là dấu hiệu của một cuộc cách mạng cộng sản và cam kết hành động nhanh chóng. Hơn 4.000 người bị coi là đối lập bị bắt giữ, và Hindenburg ký một nghị định khẩn cấp khác trao quyền hành không giới hạn cho chính phủ, đình chỉ các quyền dân sự cơ bản.
Mặc dù vậy, cuộc bầu cử ngày 5 tháng 3 chỉ mang lại cho Đảng Quốc Xã 43.9% phiếu bầu. Tuy nhiên, bằng cách bắt giữ và cấm các đại diện Cộng Sản tham gia Quốc Hội, Đảng Quốc Xã đã nắm đa số. Ngày 23 tháng 3 năm 1933, Quốc Hội thông qua Đạo luật Ủy quyền (Enabling Act), trao cho chính phủ toàn quyền ban hành luật mà không cần sự đồng ý của Quốc Hội trong 4 năm, đồng thời đình chỉ mọi nhân quyền và các quyền căn bản khác.
Tới giữa tháng 7 năm 1933, mọi đảng phái chính trị khác bị cấm, các nghiệp đoàn lao động bị giải tán, tự do ngôn luận, báo chí và hội họp bị đàn áp. Cảnh sát và Gestapo (mật vụ Đức) được trao quyền khám nhà, tịch thu tài sản mà không cần trát tòa, và bắt giam những người bị nghi ngờ chống đối chính trị vào các trại tập trung. Án tử hình được áp dụng cho nhiều loại tội phạm. Người dân Đức bị nhốt trong một bầu không khí đe dọa và khủng bố, chỉ được phép nghe những lời hứa hẹn và tuyên truyền của Hitler và Goebbels về một “trật tự mới”, về sự phục hồi niềm hãnh diện quốc gia và tái vũ trang nước Đức.
Trong bối cảnh khủng bố, những câu chuyện tình yêu vượt khuôn phép như nàng hầu hóa phi tần lại là niềm an ủi.
Người Do Thái bị đẩy ra khỏi các công sở, trường học, đại học và các chức vụ điều hành. Hàng ngàn người phải rời bỏ nước Đức, trong khi hàng trăm ngàn người khác bị gửi đến các trại tập trung. Mọi hoạt động của người dân, từ việc làm, nhà ở, thực phẩm cho đến giải trí, đều bị chính phủ Quốc Xã kiểm soát chặt chẽ thông qua Mặt trận Lao động Đức.
Tháng 8 năm 1934, Thống chế Hindenburg qua đời. Adolf Hitler nắm trọn quyền cai trị nước Đức, chính thức hợp nhất hai chức vụ Chưởng Ấn và Tổng thống, trở thành “Führer und Reichskanzler” (Lãnh Tụ và Chưởng Ấn). Từ đây, Đức Quốc Xã hoàn toàn trở thành một nhà nước độc tài toàn trị, mở đường cho những thảm kịch kinh hoàng nhất trong lịch sử nhân loại.
Sự trỗi dậy của Hitler là một lời nhắc nhở nghiệt ngã về việc nền dân chủ có thể mong manh đến mức nào khi đối mặt với sự suy thoái kinh tế, sự chia rẽ xã hội và những lời hứa hẹn mị dân của các nhà lãnh đạo cực đoan. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc cảnh giác, bảo vệ các thể chế dân chủ và không bao giờ đánh giá thấp sức mạnh hủy diệt của sự thù hận và chủ nghĩa độc tài.
Câu hỏi thường gặp
Cuốn "Mein Kampf" của Hitler chứa đựng những tư tưởng cốt lõi nào?
Cuốn "Mein Kampf" (Cuộc Tranh Đấu Của Tôi) của Hitler đã phác thảo các tư tưởng chính của ông ta, bao gồm chủ nghĩa chủng tộc thượng đẳng (người Aryan), sự bài Do Thái và bài Slav, khát vọng mở rộng lãnh thổ (Lebensraum – không gian sống), và sự từ chối nền dân chủ để ủng hộ chế độ độc tài toàn trị nhằm cứu vãn nước Đức.
Vai trò của cuộc Đại Khủng Hoảng Kinh Tế năm 1929 đối với sự trỗi dậy của Hitler là gì?
Cuộc Đại Khủng Hoảng Kinh Tế năm 1929 đã gây ra nạn thất nghiệp trầm trọng và sự tuyệt vọng sâu sắc trong dân chúng Đức, làm mất đi niềm tin vào nền Cộng hòa Weimar. Tình hình hỗn loạn này đã tạo cơ hội vàng cho Hitler và Đảng Quốc Xã hứa hẹn khôi phục kinh tế, ổn định xã hội và đoàn kết dân tộc, từ đó thu hút được sự ủng hộ rộng rãi.
Hitler đã sử dụng những chiến thuật nào để nhanh chóng củng cố quyền lực sau khi trở thành Chưởng Ấn?
Sau khi trở thành Chưởng Ấn, Hitler đã nhanh chóng củng cố quyền lực bằng cách lợi dụng Vụ cháy Tòa nhà Quốc Hội Reichstag để ban hành các nghị định khẩn cấp đình chỉ quyền dân sự, bắt giữ đối lập. Ông ta cũng thông qua Đạo luật Ủy quyền để có quyền lực tuyệt đối, sau đó cấm các đảng phái chính trị khác, giải tán nghiệp đoàn, kiểm soát truyền thông và thiết lập mật vụ Gestapo để đàn áp mọi sự chống đối.
Ai là những nhân vật chủ chốt đã giúp Hitler xây dựng Đảng Quốc Xã và nắm quyền?
Những nhân vật chủ chốt đã giúp Hitler bao gồm Joseph Goebbels (bộ trưởng tuyên truyền), Hermann Goering (lãnh đạo thứ hai, chỉ huy không quân), Heinrich Himmler (lãnh đạo SS và Gestapo), Rudolf Hess (thư ký riêng trung thành), và Ernst Roehm (lãnh đạo SA) trước khi bị thanh trừng. Họ đóng vai trò quan trọng trong việc truyền bá tư tưởng, tổ chức đảng và thực thi chính sách.
Bài học lịch sử quan trọng nhất từ sự trỗi dậy của Adolf Hitler là gì?
Bài học lịch sử quan trọng nhất là sự mong manh của nền dân chủ khi đối mặt với khủng hoảng kinh tế và xã hội. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc cảnh giác trước những lời hứa hẹn mị dân, bảo vệ các thể chế dân chủ, và không bao giờ đánh giá thấp sức mạnh hủy diệt của chủ nghĩa cực đoan, sự thù hận và chủ nghĩa độc tài đối với hòa bình và quyền con người.








